تَخْطِيط
takhTīT
lên lịch
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عملية ترتيب خطة أو برنامج للأحداث لتحدث في أوقات مناسبة
Tiếng Việt
Hành động sắp xếp một kế hoạch hoặc chương trình các sự kiện để chúng diễn ra vào những thời điểm thích hợp.
Ví dụ (Amthilah)
-
"وَضَعْنَا تَخْطِيطًا مُحْكَمًا لِلْمَشْرُوعِ."
"Chúng tôi đã lên một kế hoạch chi tiết cho dự án."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
الجذر: خ-ط-ط | الجمع: تَخْطِيطَات (Broken Plural) | Gốc từ: kh-T-T. Số nhiều: takhTīTāt (Broken Plural). Trong tiếng Việt, 'lên lịch' có thể liên quan đến việc lập kế hoạch, sắp xếp thời gian.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu') | تَخْطِيطٌ |
"التَّخْطِيطُ مُهِمٌّ لِلنَّجَاحِ." Lập kế hoạch rất quan trọng để thành công. |
| Accusative (Mansub) | تَخْطِيطًا |
"وَضَعْتُ تَخْطِيطًا لِلْمَشْرُوعِ." Tôi đã lên kế hoạch cho dự án. |
| Genitive (Majrur) | تَخْطِيطٍ |
"أَنَا مُهْتَمٌّ بِتَخْطِيطِ الْمُدُنِ." Tôi quan tâm đến quy hoạch đô thị. |
| Plural/Dual | تَخْطِيطَاتٌ |
Sound Plural "هُنَاكَ تَخْطِيطَاتٌ مُخْتَلِفَةٌ لِلْمُسْتَقْبَلِ." Có nhiều kế hoạch khác nhau cho tương lai. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
