(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَنْظِيم
B1
اسم (Masculine) Tổng quát

تَنْظِيم

tanẓīm
tiến hành
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عملية ترتيب وتنسيق الأمور لإنجاز هدف معين

Tiếng Việt

Hành động tổ chức và thực hiện một việc gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "بدأت الشركة في تنظيم حملة تسويقية جديدة."

    "Công ty bắt đầu tiến hành một chiến dịch marketing mới."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: n-ẓ-m | Số nhiều: تَنْظِيمَات (Sound Plural) | 'تنظيم' nghĩa là sự tổ chức, sắp xếp. Thường dùng để chỉ việc lập kế hoạch và thực hiện một cách có hệ thống.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số nhiều "Gãy" (Broken)
  • "يُسَاعِدُ التَّنْظِيمُ الْجَيِّدُ عَلَى تَوْفِيرِ الْوَقْتِ وَالْجُهْدِ."
    Sự tổ chức tốt giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
    التَّنْظِيمُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', chủ ngữ, dấu 'damma' hiển thị trên cuối).
  • "تَحْتَاجُ الشَّرِكَةُ إِلَى تَنْظِيمٍ أَفْضَلَ لِعَمَلِيَّاتِ الإِنْتَاجِ."
    Công ty cần một sự tổ chức tốt hơn cho các hoạt động sản xuất.
    تَنْظِيمٍ: اسم مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr, tân ngữ gián tiếp, dấu 'kasra' hiển thị trên cuối).
  • "يَهْدِفُ الْمُؤْتَمَرُ إِلَى تَنْظِيمِ جُهُودِ الْبَاحِثِينَ فِي مَجَالِ الطَّاقَةِ الْمُتَجَدِّدَةِ."
    Hội nghị nhằm mục đích tổ chức các nỗ lực của các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
    تَنْظِيمِ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb, tân ngữ trực tiếp, dấu 'fatha' hiển thị trên cuối).
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
  • "يُسَاعِدُ التَّنْظِيمُ الْجَيِّدُ عَلَى تَوْفِيرِ الْوَقْتِ."
    Sự tổ chức tốt giúp tiết kiệm thời gian.
    التَّنْظِيمُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', chủ ngữ, dấu hiệu Raf' là Dammah).
  • "أَحْتَاجُ إِلَى تَنْظِيمِ مَكْتَبِي قَبْلَ بِدَايَةِ الْعَمَلِ."
    Tôi cần sắp xếp văn phòng của mình trước khi bắt đầu công việc.
    تَنْظِيمِ: اسم مجرور بحرف الجر وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr, sau giới từ, dấu hiệu Jarr là Kasrah).
  • "إِنَّ تَنْظِيمَ الْوَقْتِ أَمْرٌ ضَرُورِيٌّ لِلنَّجَاحِ."
    Sắp xếp thời gian là một điều cần thiết cho sự thành công.
    تَنْظِيمَ: اسم إن منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb, isim của 'inna', dấu hiệu Nasb là Fatha).
(Vị trí vocab_tab4_inline)