تَخْفِيف
takhfīf
làm giảm
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعْلُ الشَّيْءِ أَقَلَّ حِدَّةً أَوْ قُوَّةً
Tiếng Việt
Làm cho cái gì đó bớt sắc bén hoặc mãnh liệt; trở nên kém thú vị hoặc hứng thú hơn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَخْفِيفُ الأَلَمِ بِوَاسِطَةِ الأَدْوِيَةِ."
"Làm giảm cơn đau bằng thuốc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: kh-f-f | تخفيفات (takhfīfāt) - Sound Plural (جمع سالم مؤنث) | Làm giảm nhẹ, làm dịu bớt. Thường dùng để chỉ việc giảm bớt cường độ, mức độ, hoặc sự nghiêm trọng của một cái gì đó.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | تَخْفِيفٌ |
"هَٰذَا تَخْفِيفٌ مُهِمٌّ." Đây là một sự giảm nhẹ quan trọng. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | تَخْفِيفًا |
"أَجْرَى الْحُكُومَةُ تَخْفِيفًا لِلضَّرَائِبِ." Chính phủ đã thực hiện việc giảm thuế. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | تَخْفِيفٍ |
"نَحْنُ بِحَاجَةٍ إِلَى تَخْفِيفٍ لِلْعِبْءِ الْمَالِيِّ." Chúng ta cần một sự giảm nhẹ gánh nặng tài chính. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | تَخْفِيفَات |
Sound Plural (جمع مؤنث سالم) "قَدَّمَتِ الشَّرِكَةُ تَخْفِيفَاتٍ عَلَى الْأَسْعَارِ." Công ty đã đưa ra các chương trình giảm giá đối với giá cả. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
