تَرْبِيَةٌ
tarbiya
sự nuôi dưỡng
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عملية رعاية الأطفال وتعليمهم وتوجيههم خلال فترة الطفولة.
Tiếng Việt
Sự nuôi dưỡng, dạy dỗ mà một đứa trẻ nhận được từ cha mẹ trong suốt thời thơ ấu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"التَّرْبِيَةُ السَّلِيمَةُ أَسَاسُ مُجْتَمَعٍ قَوِيٍّ."
"Sự nuôi dưỡng đúng đắn là nền tảng của một xã hội vững mạnh."
-
"يَجِبُ أَنْ يَتَعَاوَنَ الْوَالِدَانِ فِي تَرْبِيَةِ أَبْنَائِهِمَا."
"Cha mẹ nên hợp tác trong việc nuôi dạy con cái của họ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ر-ب-و (r-b-w). Đây là một danh động từ (masdar) của động từ رَبَّى (rabbā) có nghĩa là 'nuôi dưỡng, giáo dục'. Số nhiều (khi nói về các loại hình nuôi dưỡng hoặc các trường hợp nuôi dưỡng khác nhau): تَرْبِيَاتٌ (tarbiyāt) - Số nhiều giống cái có quy tắc (Sound Feminine Plural).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | تَرْبِيَتَانِ |
tarbiyatāni |
| Plural (Jama') | تَرْبِيَاتٌ |
tarbiyātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
