(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَزْيِيف
C1
اِسْم مَصْدَر (Masculine) Pháp luật, Khoa học

تَزْيِيف

tazyīf
làm giả
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تقديم معلومات خاطئة على أنها صحيحة؛ تغيير شيء لخداع.

Tiếng Việt

Trình bày thông tin sai lệch như thể nó là sự thật; thay đổi điều gì đó để đánh lừa.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يُعْتَبَرُ تَزْيِيفُ العُمْلَةِ جَرِيمَةً خَطِيرَةً."

    "Việc làm giả tiền tệ được coi là một tội ác nghiêm trọng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَزْوِير (Giả mạo)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: z-y-f | Số nhiều: تَزْيِفَات (Sound Plural) | 'تَزْيِيف' là danh từ chỉ hành động 'làm giả'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)