(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَعِيسٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Cuộc sống, Cảm xúc

تَعِيسٌ

taʿīs
cuộc đời bất hạnh
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير سعيد أو محظوظ

Tiếng Việt

Không may mắn; bất hạnh; rủi ro.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ رَجُلٌ تَعِيسٌ فِي حَيَاتِهِ."

    "Anh ấy là một người đàn ông bất hạnh trong cuộc sống của mình."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ع-س-س (ʿ-s-s). Thường được sử dụng để mô tả một người không may mắn hoặc có cuộc sống khó khăn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)