سَعِيدٌ
saʿīd
người hạnh phúc
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مسرور أو مبتهج
Tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ hoặc hài lòng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ رَجُلٌ سَعِيدٌ."
"Anh ấy là một người đàn ông hạnh phúc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: s-ʿ-d | Số nhiều: سُعَدَاء (Broken Plural) | 'صفة مذکر' nghĩa là 'tính từ giống đực'. Trong tiếng Ả Rập, tính từ phải hòa hợp với danh từ về giống.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
