(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَعْقِيدٌ
B2
Noun, Masculine ع - - ق - - د masculine Vật lý, Khoa học, Mối quan hệ

تَعْقِيدٌ

taʿqīd
sự vướng mắc
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حالة من التشابك أو التعقيد أو الصعوبة

Tiếng Việt

Trạng thái bị vướng mắc, dính líu; một mối quan hệ hoặc tình huống phức tạp hoặc gây khó xử.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَجِبُ تَجَنُّبُ التَّعْقِيدَاتِ فِي هَذَا الْمَشْرُوعِ"

    "Cần tránh những sự vướng mắc trong dự án này."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَشَابُك (Sự rối rắm)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Root: ع-ق-د | Plural: تَعْقِيدَات (Sound Plural) | 'Ta'qīd' thường được sử dụng để chỉ sự phức tạp trong một vấn đề hoặc tình huống. Để diễn tả sự vướng mắc về mặt vật lý, có thể dùng từ khác.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَعْقِيدَانِ
taʿqīdāni
Plural (Jama') تَعْقِيدَات
taʿqīdāt
Sound

Ngữ cảnh (Siyāq)

Giống Đực và Giống Cái
  • "اَلْإِجْرَاءَاتُ الْقَانُونِيَّةُ تَحْتَوِي عَلَى تَعْقِيدَاتٍ كَثِيرَةٍ."
    Thủ tục pháp lý bao gồm nhiều phức tạp.
    تَعْقِيدَاتٍ: Danh từ, số nhiều, giống cái, tận cùng bằng tanwin chỉ định cách Nasb (bổ ngữ cho động từ تَحْتَوِي).
  • "يُوَاجِهُ الْمُهَنْدِسُونَ تَعْقِيدًا كَبِيرًا فِي تَصْمِيمِ الْجِسْرِ الْجَدِيدِ."
    Các kỹ sư đối mặt với một sự phức tạp lớn trong việc thiết kế cây cầu mới.
    تَعْقِيدًا: Danh từ, giống đực, cách Nasb, là tân ngữ của động từ يُوَاجِهُ.
  • "اَلْبَيَانَاتُ مُعَقَّدَةٌ وَتَحْتَاجُ إِلَى تَبْسِيطٍ لِتَجَنُّبِ اَلتَّعْقِيدِ."
    Dữ liệu phức tạp và cần được đơn giản hóa để tránh sự phức tạp.
    اَلتَّعْقِيدِ: Danh từ, giống đực, cách Jarr (sau giới từ لِ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)