(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَقْيِيم
B2
اسم مُذَكَّر (noun, masculine) ق - - و - - م masculine Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

تَقْيِيم

taqyīm
sự đánh giá
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تقدير قيمة أو جودة أو كمية شيء ما

Tiếng Việt

Sự đánh giá, sự ước lượng, sự định giá về số lượng, giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó; sự thẩm định.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَجِبُ أَنْ نُجْرِي تَقْيِيمًا شَامِلًا لِلْمَشْرُوعِ."

    "Chúng ta cần tiến hành một đánh giá toàn diện về dự án."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَقْدِير (Sự ước lượng) تَثْمِين (Sự định giá)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ق-و-م | جمع: تَقْيِيمَات (sound plural) | Sự đánh giá, ước lượng, định giá. Lưu ý cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau (ví dụ: đánh giá hiệu suất, đánh giá thiệt hại).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَقْيِيمَانِ
taqyīmāni
Plural (Jama') تَقْيِيمَات
taqyīmāt
Sound

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số nhiều "Gãy" (Broken)
  • "يَجِبُ إِجْرَاءُ تَقْيِيمٍ دَقِيقٍ لِلْمَشْرُوعِ."
    Cần tiến hành đánh giá kỹ lưỡng cho dự án.
    تَقْيِيمٍ: مجرور بالإضافة (Jarr bi al-idafa), vì nó là mudaf ilayhi (bổ nghĩa sở hữu) cho إِجْرَاءُ. Nó ở dạng تنوين كسر (tanwin kasr) để biểu thị Jarr.
  • "قَامَتِ الشَّرِكَةُ بِتَقْيِيمِ أَدَاءِ الْمُوَظَّفِينَ."
    Công ty đã đánh giá hiệu suất của nhân viên.
    بِتَقْيِيمِ: مجرور بحرف الجر (Jarr bi harf al-jarr), vì nó đi sau giới từ (بِ). Nó ở dạng kasrah để biểu thị Jarr.
  • "التَّقْيِيمُ الْمُبَكِّرُ يُسَاعِدُ عَلَى تَحْسِينِ الْخِطَطِ."
    Việc đánh giá sớm giúp cải thiện kế hoạch.
    التَّقْيِيمُ: مرفوع بالابتداء (Raf' bil ibtida'), vì nó là mubtada' (chủ đề) của câu danh định. Nó ở dạng الضمة الظاهرة (dammah zahirah) để biểu thị Raf'.
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
  • "يُسَاعِدُ التَّقْيِيمُ الشَّامِلُ عَلَى تَحْسِينِ الْأَدَاءِ."
    Đánh giá toàn diện giúp cải thiện hiệu suất.
    التَّقْيِيمُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
  • "نَحْنُ نَحْتَاجُ إِلَى تَقْيِيمٍ دَقِيقٍ لِلْمَشْرُوعِ."
    Chúng tôi cần một đánh giá chính xác về dự án.
    تَقْيِيمٍ: اسم مجرور بحرف الجر وعلامة جره الكسرة الظاهرة.
  • "إِنَّ تَقْيِيمَ الْعَمَلِ مُهِمٌّ جِدًّا."
    Việc đánh giá công việc là rất quan trọng.
    تَقْيِيمَ: اسم إنَّ منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
Số nhiều có quy tắc
  • "يَجِبُ إِجْرَاءُ تَقْيِيمٍ دَقِيقٍ لِلْمَشْرُوعِ."
    Cần tiến hành đánh giá kỹ lưỡng dự án.
    تَقْيِيمٍ: مجرور بالإضافة (Jarr, do là Mudaf ilayhi).
  • "قَامَتْ لَجْنَةُ التَّقْيِيمِ بِفَحْصِ الْعَيِّنَاتِ."
    Ủy ban đánh giá đã kiểm tra các mẫu.
    التَّقْيِيمِ: مجرور بالإضافة (Jarr, do là Mudaf ilayhi).
  • "نَتِيجَةُ التَّقْيِيمِ تُظْهِرُ تَحَسُّنًا كَبِيرًا."
    Kết quả đánh giá cho thấy sự cải thiện đáng kể.
    التَّقْيِيمِ: مجرور بالإضافة (Jarr, do là Mudaf ilayhi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)