(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَكْوِينٌ
B2
Danh từ, Giống đực ك - - - و - - - ن masculine Nghệ thuật, Âm nhạc, Văn học, Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học

تَكْوِينٌ

takwīn
sự cấu tạo
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عملية إنشاء أو تشكيل شيء ما من أجزاء مختلفة.

Tiếng Việt

Hành động kết hợp các yếu tố hoặc bộ phận để tạo thành một tổng thể.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَكْوِينُ الْكَوْنِ مَا زَالَ لُغْزًا."

    "Sự cấu tạo của vũ trụ vẫn là một bí ẩn."

  • "يَدْرُسُ تَكْوِينَ الْخَلَايَا."

    "Anh ấy nghiên cứu sự cấu tạo của các tế bào."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

تَهْدِيمٌ (sự phá hủy) تَفْكِيكٌ (sự tháo gỡ, sự phân rã)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ك-و-ن (k-w-n). Là một danh động từ (masdar), thường được dùng ở dạng số ít khi nói về hành động hoặc quá trình cấu tạo. Nếu muốn nói về các "sự cấu tạo" cụ thể (như các hình thái cấu tạo), có thể dùng dạng số nhiều تَكْوِينَات (takwīnāt) (số nhiều giống cái nguyên vẹn).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَكْوِينَانِ
takwīnānī
Plural (Jama') تَكْوِينَاتٌ
takwīnāt
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)