تَنَاظُرٌ
tanāẓur
tính đối xứng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
التَّوَازُنُ وَالتَّطَابُقُ بَيْنَ أَجْزَاءِ الشَّيْءِ.
Tiếng Việt
Sự cân đối, đối xứng; trạng thái cân bằng và hài hòa về hình dạng hoặc sự sắp xếp các phần.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لِلدَّائِرَةِ تَنَاظُرٌ لَا نِهَائِيَّ."
"Hình tròn có tính đối xứng vô hạn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-ظ-ر (n-ẓ-r). Số nhiều: تَنَاظُرَات (tanāẓurāt) (Số nhiều giống cái đúng quy tắc - Sound Feminine Plural). Là một masdar (verbal noun) chỉ khái niệm. Khi dùng để chỉ các dạng đối xứng khác nhau, có thể dùng số nhiều.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | تَنَاظُرَانِ |
tanāẓurāni |
| Plural (Jama') | تَنَاظُرَاتٌ |
tanāẓurātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
