تَوَقُّفٌ
tawaqqufun
dừng nhanh
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
فترة قصيرة من التوقف أو الانقطاع في رحلة أو نشاط.
Tiếng Việt
Một sự dừng lại hoặc gián đoạn ngắn trong một hành trình hoặc hoạt động.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ التَّوَقُّفُ قَصِيرًا جِدًّا."
"Sự dừng lại rất ngắn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
الجَذْر: وَق-ف (w-q-f). صِيغَةُ الْجَمْع: تَوَقُّفَاتٌ (tawaqqufātun) - جَمْعُ تَكْسِير (Broken Plural). TỪ GỐC (Root) giúp bạn hiểu được các từ liên quan. SỐ NHIỀU (Plural) của danh từ rất quan trọng trong tiếng Ả Rập.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | تَوَقُّفٌ |
"اَلتَّوَقُّفُ مُهِمٌّ لِلسَّلَامَةِ." Việc dừng lại là quan trọng cho sự an toàn. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | تَوَقُّفًا |
"أَظْهَرَ السَّائِقُ تَوَقُّفًا مُفَاجِئًا." Người lái xe đã thể hiện sự dừng lại đột ngột. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | تَوَقُّفٍ |
"يَجِبُ الْاِنْتِبَاهُ إِلَى سَبَبِ تَوَقُّفٍ." Cần chú ý đến lý do của một sự dừng lại. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | تَوَقُّفَاتٌ |
Sound Plural (جمع مؤنث سالم) "كَثُرَتْ اَلتَّوَقُّفَاتُ فِي اَلرِّحْلَةِ." Có rất nhiều điểm dừng trong chuyến đi. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
