جَدِيدٌ
jadīd
mới
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مُحْدَثٌ أو مُبْتَكَر
Tiếng Việt
Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا كِتَابٌ جَدِيدٌ."
"Đây là một cuốn sách mới."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: j-d-d | Số nhiều: جُدُد (Broken Plural) | Tính từ giống đực. Dạng giống cái là جَدِيدَة (jadīdah).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | جَدِيدَةٌ |
jadīdatun
|
| Plural (Jama') | جُدُدٌ |
jududun
|
| Elative (Comparative) | أَجَدُّ |
ʾajaddu
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
