جَهَّزَ
jahhaza
trang bị
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
زَوَّدَ شَخْصًا أَوْ شَيْئًا بِالْأَدَوَاتِ أَوِ الْمُعَدَّاتِ اللَّازِمَةِ لِغَرَضٍ مُعَيَّنٍ.
Tiếng Việt
cung cấp cho ai đó những vật phẩm cần thiết cho một mục đích cụ thể; trang bị.
Ví dụ (Amthilah)
-
"جَهَّزَتِ الْحُكُومَةُ الْمُسْتَشْفَى بِأَحْدَثِ الْمُعَدَّاتِ الطِّبِّيَّةِ."
"Chính phủ đã trang bị cho bệnh viện những thiết bị y tế hiện đại nhất."
-
"يُجَهِّزُ الْجُنُودُ أَنْفُسَهُمْ لِلْمُهِمَّةِ الصَّعْبَةِ."
"Những người lính đang tự trang bị cho mình cho nhiệm vụ khó khăn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ج-ه-ز (j-h-z). Đây là động từ dạng II (فَعَّلَ - Fa‘‘ala), thường được dùng để chỉ hành động chuẩn bị, trang bị hoặc cung cấp các vật phẩm, thiết bị cần thiết cho một mục đích hoặc địa điểm cụ thể.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | جَهَّزَ | jahhaza |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُجَهِّزُ | yujahhizu |
| Masdar (Verbal Noun) | تَجْهِيزٌ | tajhīzun |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
