(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جَوْهَرٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر ج - - ه - - ر masculine Ẩm thực, Giao tiếp (Thành ngữ)

جَوْهَرٌ

jawharun
cốt lõi
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أهم جزء أو عنصر في شيء ما

Tiếng Việt

Những phần thiết yếu hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; các yếu tố cơ bản hoặc nền tảng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْأَخْلَاقُ هِيَ جَوْهَرُ الْإِنْسَانِيَّةِ."

    "Đạo đức là cốt lõi của nhân loại."

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: جَوَاهِرُ (Broken Plural). Gốc từ: j-w-h-r. Nghĩa là phần quan trọng nhất, yếu tố chính, bản chất.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) جَوْهَرَانِ
jawharāni
Plural (Jama') جَوَاهِرُ
jawāhiru
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)