(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَالَةٌ
B1
اِسْم (Feminine) Tổng quát

حَالَةٌ

ḥālatun
tình trạng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الوضع أو الكيفية التي يكون عليها الشيء من حيث الشكل أو الجودة أو الترتيب

Tiếng Việt

Tình trạng của một vật gì đó liên quan đến hình thức, chất lượng hoặc trật tự làm việc của nó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الْحَالَةُ الْجَوِّيَّةُ مُتَقَلِّبَةٌ الْيَوْمَ."

    "Thời tiết hôm nay thay đổi thất thường."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

وَضْع (Tình hình, hoàn cảnh) ظَرْف (Hoàn cảnh, điều kiện)

Addad

تَغْيِير (Sự thay đổi) تَحَوُّل (Sự biến đổi)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: حَالات (ḥālāt) - Sound Plural. Tình trạng, trạng thái, điều kiện. Ví dụ: الحالة الصحية (tình trạng sức khỏe).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)