(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَرْبٌ
B1
اِسْمٌ مُؤَنَّث ح - - ر - - ب feminine Chính trị, Lịch sử, Quân sự

حَرْبٌ

ḥarbun
chiến tranh
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

نزاع مسلح بين دول أو جماعات

Tiếng Việt

Một trạng thái xung đột vũ trang giữa các quốc gia khác nhau hoặc các nhóm bên trong một quốc gia.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اِنْتَهَتِ الْحَرْبُ."

    "Chiến tranh đã kết thúc."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

قِتَال (Chiến đấu) مَعْرَكَة (Trận đánh)

Addad

سِلْم (Hòa bình) هُدْنَة (Đình chiến)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: حُرُوبٌ (Broken Plural). Gốc từ: ح-ر-ب (ḥ-r-b). 'حَرْبٌ' là danh từ giống cái trong tiếng Ả Rập. Lưu ý sự khác biệt giữa 'حَرْبٌ' (chiến tranh) và 'سِلْم' (hòa bình).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) حَرْبَانِ
ḥarbāni
Plural (Jama') حُرُوب
ḥurūb
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)