(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَسْمٌ
B2
اسم (مذكر) ح - - س - - م masculine Quản lý, Lãnh đạo, Tâm lý học

حَسْمٌ

ḥasm
tính quyết đoán
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

القدرة على اتخاذ قرارات بسرعة وفعالية.

Tiếng Việt

Khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả; sự quyết đoán.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الْحَسْمُ فِي الْأُمُورِ يَدُلُّ عَلَى قُوَّةِ الشَّخْصِيَّةِ."

    "Sự quyết đoán trong mọi việc thể hiện sức mạnh của tính cách."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

تَرَدُّدٌ (Sự do dự)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ح-س-م | لا يوجد جمع شائع. thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và chính trị. (Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và chính trị)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) حَسْمٌ
"هَذَا حَسْمٌ لِلْأُمُورِ."
Đây là một sự giải quyết dứt khoát cho các vấn đề.
Accusative (Mansub - Đối cách) حَسْمًا
"رَأَيْتُ حَسْمًا فِي قَرَارِهِ."
Tôi thấy một sự quyết đoán trong quyết định của anh ấy.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) حَسْمٍ
"هُوَ يَتَحَدَّثُ عَنْ حَسْمٍ لِلْخِلَافَاتِ."
Anh ấy đang nói về việc giải quyết các tranh chấp.
Plural (Jama' - Số nhiều) حُسُومٌ
Sound Plural
"كَانَتْ هُنَاكَ حُسُومٌ كَثِيرَةٌ فِي الْمَاضِي."
Đã có rất nhiều sự giải quyết trong quá khứ.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số nhiều "Gãy" (Broken)
  • "اَلْحَسْمُ صِفَةٌ قِيَادِيَّةٌ مُهِمَّةٌ."
    Sự quyết đoán là một phẩm chất lãnh đạo quan trọng.
    اَلْحَسْمُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', Chủ ngữ, dấu hiệu Raf' là Dammah hiển thị).
  • "يَحْتَاجُ اَلْمُدِيرُ إِلَى حَسْمٍ فِي اِتِّخَاذِ اَلْقَرَارَاتِ."
    Giám đốc cần sự quyết đoán trong việc ra quyết định.
    حَسْمٍ: اسم مجرور بحرف الجر 'إلى' وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr, Danh từ đi sau giới từ 'إلى', dấu hiệu Jarr là Kasrah hiển thị).
  • "إِنَّ اَلْحَسْمَ يُسَاعِدُ عَلَى تَقْدِيمِ اَلْعَمَلِ."
    Quả thật, sự quyết đoán giúp đẩy nhanh công việc.
    اَلْحَسْمَ: اسم 'إنّ' منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb, Tên của 'إنّ', dấu hiệu Nasb là Fathah hiển thị).
Giống Đực và Giống Cái
  • "اَلْحَسْمُ صِفَةٌ قَيِّمَةٌ فِي الْقَائِدِ."
    Sự quyết đoán là một phẩm chất quý giá ở người lãnh đạo.
    اَلْحَسْمُ (Raf', مبتدأ مرفوع)
  • "يَجِبُ عَلَيْنَا تَعْلِيمُ الْأَطْفَالِ مَعْنَى الْحَسْمِ."
    Chúng ta phải dạy cho trẻ em ý nghĩa của sự quyết đoán.
    اَلْحَسْمِ (Jarr, اسم مجرور)
  • "أُعْجِبْتُ بِحَسْمِهِ فِي الْمَوَاقِفِ الصَّعْبَةِ."
    Tôi rất ấn tượng với sự quyết đoán của anh ấy trong những tình huống khó khăn.
    بِحَسْمِهِ (Jarr, اسم مجرور)
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
  • "يُظْهِرُ الْقَائِدُ حَسْمًا فِي اتِّخَاذِ الْقَرَارَاتِ."
    Nhà lãnh đạo thể hiện sự quyết đoán trong việc đưa ra quyết định.
    حَسْمًا là مفعول به (đối tượng trực tiếp), I'rab là Nasb (منصوب).
  • "اَلْحَسْمُ صِفَةٌ قَيِّمَةٌ فِي الْإِدَارَةِ."
    Sự quyết đoán là một phẩm chất quý giá trong quản lý.
    اَلْحَسْمُ là مبتدأ (chủ ngữ), I'rab là Raf' (مرفوع).
  • "نَحْتَاجُ إِلَى قَائِدٍ يَتَّسِمُ بِالْحَسْمِ."
    Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có tính quyết đoán.
    بِالْحَسْمِ là اسم مجرور (danh từ theo sau giới từ 'بِ'), I'rab là Jarr (مجرور).
(Vị trí vocab_tab4_inline)