عَزْمٌ
ʿazm
quyết tâm
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الإِرَادَةُ القَوِيَّةُ لِتَحْقِيقِ هَدَفٍ.
Tiếng Việt
Sự quyết tâm; tính kiên quyết; sự cương quyết.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يَتَطَلَّبُ النَّجَاحُ عَزْمًا قَوِيًّا."
"Thành công đòi hỏi sự quyết tâm mạnh mẽ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ع-ز-م (ʿ-z-m) | Số nhiều: عَزَائِمُ (ʿazāʾim) - Broken Plural (Số nhiều bất quy tắc). Từ này dùng để chỉ sự kiên định, quyết tâm, ý chí mạnh mẽ để đạt được mục tiêu. Thường đi kèm với giới từ عَلَى (ʿalā) khi nói về việc quyết tâm làm gì đó.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | عَزْمَانِ |
ʿazmānī |
| Plural (Jama') | عَزَائِمُ |
ʿazāʾimu Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
