حَيَوِيٌّ
ḥayawiyy
mối quan tâm sống còn
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بالغ الأهمية والضرورة
Tiếng Việt
Cực kỳ quan trọng và cần thiết; cốt yếu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الأمن القومي قضية حيوية."
"An ninh quốc gia là một vấn đề sống còn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Ghi chú cho người học tiếng Việt: Quan trọng, cần thiết, sống còn; gốc từ: ح-ي-ي
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
