(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَيَوِيٌّ
C1
صِفَةٌ مُذَكَّر Chính trị, Kinh tế, Xã hội

حَيَوِيٌّ

ḥayawiyy
mối quan tâm sống còn
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بالغ الأهمية والضرورة

Tiếng Việt

Cực kỳ quan trọng và cần thiết; cốt yếu.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الأمن القومي قضية حيوية."

    "An ninh quốc gia là một vấn đề sống còn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

جَوْهَرِيّ (Cốt yếu, thiết yếu)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Ghi chú cho người học tiếng Việt: Quan trọng, cần thiết, sống còn; gốc từ: ح-ي-ي

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)