حِفْظٌ
ḥifẓ
sự bảo quản
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الإبقاء على الشيء بحالته الأصلية أو جعله آمناً.
Tiếng Việt
Sự giữ an toàn; sự bảo quản; sự bảo vệ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"حِفْظُ البِيئَةِ مُهِمٌّ لِمُسْتَقْبَلِنَا."
"Sự bảo quản môi trường rất quan trọng cho tương lai của chúng ta."
-
"يَجِبُ عَلَيْنَا حِفْظُ الآثَارِ التَّارِيخِيَّةِ."
"Chúng ta phải bảo tồn các di tích lịch sử."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ح-ف-ظ (ḥ-f-ẓ). Là một danh từ trừu tượng (masdar), thường được dùng ở dạng số ít. Dạng số nhiều (ít dùng) là حُفُوظٌ (ḥufūẓun), là một số nhiều bất quy tắc (Broken Plural).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | حِفْظَانِ |
hifẓāni |
| Plural (Jama') | حُفُوظٌ |
ḥufūẓun Broken Plural |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số nhiều "Gãy" (Broken)
-
"إِنَّ حِفْظَ الْقُرْآنِ فَضْلٌ عَظِيمٌ."Việc học thuộc Kinh Qur'an là một ân huệ lớn.حِفْظَ: Nasb, vì là اسم إنَّ (ism Inna - chủ ngữ của 'inna')
-
"يَجِبُ عَلَيْنَا حِفْظُ الْأَمَانَةِ."Chúng ta phải giữ gìn sự tin cậy.حِفْظُ: Raf', vì là فاعل (fa'il - chủ ngữ) của động từ يَجِبُ (yajibu)
-
"أَشَادَ الْمُدِيرُ بِحِفْظِ الطُّلَّابِ لِلْقَصَائِدِ."Hiệu trưởng đã ca ngợi việc các sinh viên ghi nhớ những bài thơ.حِفْظِ: Jarr, vì đi sau giới từ بِ (bi - bằng, với)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
