خَارِج
khārij
ngoại
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
في الجهة المقابلة للداخل
Tiếng Việt
Bên ngoài; vượt quá; thêm vào; nhiều hơn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ يَلْعَبُ خَارِجَ الْمَنْزِلِ."
"Anh ấy chơi bên ngoài nhà."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: خ-ر-ج | Số nhiều: خَوَارِج (Broken Plural) | Dùng để chỉ vị trí bên ngoài hoặc vượt ra khỏi phạm vi.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu') | خَارِجٌ |
"ٱلْكِتَابُ خَارِجٌ ٱلْمَكْتَبِ" Cuốn sách ở bên ngoài bàn làm việc. |
| Accusative (Mansub) | خَارِجًا |
"رَأَيْتُ وَلَدًا خَارِجًا ٱلْمَنْزِلَ" Tôi thấy một đứa trẻ bên ngoài ngôi nhà. |
| Genitive (Majrur) | خَارِجٍ |
"جَلَسْتُ خَارِجَ ٱلْمَدِينَةِ" Tôi ngồi bên ngoài thành phố. |
| Plural/Dual | خَوَارِجُ |
Broken Plural "ٱلْخَوَارِجُ عَنِ ٱلْقَانُونِ كَثِيرُونَ" Những người ngoài vòng pháp luật thì rất nhiều. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
