(Vị trí top_banner)
Hình minh họa دَاخِل
A2
ظرف مكان (Masculine) د - َ - خ - َ - ل - َ masculine Tổng quát

دَاخِل

dākhil
nội
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

في الجانب الداخلي أو في الداخل

Tiếng Việt

Bên trong; ở trong.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الْمَنْزِلُ دَاخِلَ الْمَدِينَةِ."

    "Ngôi nhà ở trong thành phố."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: d-kh-l | Số nhiều: دَوَاخِل (dawākhil) - Broken Plural | Thường dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian nào đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) دَاخِلٌ
"هُوَ دَاخِلٌ الْمَنْزِلِ."
Anh ấy ở trong nhà.
Accusative (Mansub - Đối cách) دَاخِلًا
"رَأَيْتُهُ دَاخِلًا الْمَكْتَبَ."
Tôi thấy anh ấy đi vào văn phòng.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) دَاخِلٍ
"الْكِتَابُ دَاخِلَ الْحَقِيبَةِ."
Cuốn sách ở trong cặp.
Plural (Jama' - Số nhiều) دَاخِلُونَ
Sound Masculine Plural
"هُم دَاخِلُونَ الْمَسْجِدَ."
Họ đang ở trong nhà thờ Hồi giáo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)