خَصَمَ
khaṣama
khấu trừ
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَخَذَ مِقْدَارًا أَوْ جُزْءًا مِنْ الْمَجْمُوعِ.
Tiếng Việt
Lấy đi một số lượng hoặc một phần từ tổng số; khấu trừ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"سَيَخْصِمُ البَنْكُ رَسْمًا صَغِيرًا مِنْ حِسَابِكَ."
"Ngân hàng sẽ khấu trừ một khoản phí nhỏ từ tài khoản của bạn."
-
"خَصَمَتِ الشَّرِكَةُ تَكَالِيفَ الشَّحْنِ."
"Công ty đã khấu trừ chi phí vận chuyển."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: خ-ص-م. Đây là động từ Form I. Dạng hiện tại (مضارع) là يَخْصِمُ (yakhṣimu). Danh từ động (مصدر) là خَصْمٌ (khaṣm) có nghĩa là 'sự khấu trừ, sự giảm giá'. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính để chỉ việc cắt giảm hoặc trừ đi một khoản tiền.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | خَصَمَ | khaṣama |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَخْصِمُ | yakhṣimu |
| Masdar (Verbal Noun) | خَصْمٌ | khaṣm |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
