خَطَأٌ
khaṭaʾun
lỗi
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Ví dụ (Amthilah)
-
"اِرْتَكَبَ خَطَأً فَادِحًا."
"Anh ta đã phạm một sai lầm nghiêm trọng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: خ-ط-أ | جمع: أَخْطَاء (Broken Plural) | Lỗi, sai sót. Cần phân biệt với 'ذَنْب' (dhanb) nghĩa là 'tội lỗi'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | خَطَأٌ |
"اَلْخَطَأُ جُزْءٌ مِنَ التَّعَلُّمِ." Sai lầm là một phần của quá trình học tập. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | خَطَأً |
"لَا تَرْتَكِبْ خَطَأً فَادِحًا." Đừng mắc phải một sai lầm nghiêm trọng. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | خَطَأٍ |
"تَجَنَّبْ وُقُوعَكَ فِي خَطَأٍ." Hãy tránh việc bạn rơi vào một sai lầm. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | أَخْطَاءٌ |
Broken Plural "اَلْأَخْطَاءُ شَائِعَةٌ فِي بِدَايَةِ كُلِّ شَيْءٍ." Những sai lầm là phổ biến khi bắt đầu mọi thứ. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
