(Vị trí top_banner)
Hình minh họa فِعْلٌ
A2
Danh từ - Giống đực ف - - ع - - ل masculine Tổng quát

فِعْلٌ

fiʿl
hành động
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَا يُفْعَلُ أَوْ يُصْدَرُ مِنَ الْإِنْسَانِ.

Tiếng Việt

hành động, hành vi, việc làm.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كُلُّ فِعْلٍ لَهُ نَتِيجَةٌ."

    "Mọi hành động đều có một hậu quả."

  • "قَامَ بِفِعْلٍ شُجَاعٍ."

    "Anh ấy đã thực hiện một hành động dũng cảm."

  • "أَفْعَالُكَ سَتُحَدِّدُ مُسْتَقْبَلَكَ."

    "Hành động của bạn sẽ quyết định tương lai của bạn."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ف-ع-ل. Số nhiều: أَفْعَالٌ (Af'āl) - Dạng số nhiều bất quy tắc (Broken Plural). `فِعْل` có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: hành động, hành vi, việc làm, và cả "động từ" trong ngữ pháp.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) فِعْلٌ
"اَلْفِعْلُ مُهِمٌّ فِي الْجُمْلَةِ."
Động từ rất quan trọng trong câu.
Accusative (Mansub - Đối cách) فِعْلاً
"رَأَيْتُ فِعْلاً جَمِيلاً."
Tôi đã thấy một hành động đẹp.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) فِعْلٍ
"هُوَ خَبِيرٌ فِي فِعْلِ الْخَيْرِ."
Anh ấy là một chuyên gia trong việc làm điều tốt.
Plural (Jama' - Số nhiều) أَفْعَالٌ
Broken Plural
"اَلْأَفْعَالُ تَدُلُّ عَلَى الْحَرَكَةِ."
Các hành động chỉ ra sự chuyển động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)