خَفِيفٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ما ليس ثقيلاً؛ قليل الأهمية أو التأثير.
Tiếng Việt
nhỏ, không đáng kể, nhẹ
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا الكِتَابُ خَفِيفٌ جِدًّا."
"Cuốn sách này rất nhẹ."
-
"أَلَمٌ خَفِيفٌ فِي الرَّأْسِ."
"Một cơn đau đầu nhẹ."
-
"نَحْتَاجُ إِلَى طَعَامٍ خَفِيفٍ لِلعَشَاءِ."
"Chúng ta cần thức ăn nhẹ cho bữa tối."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: خ-ف-ف (kh-f-f).
Dạng giống cái: خَفِيفَةٌ (khafīfatun).
Số nhiều (giống đực, cho người): خِفَافٌ (khifāfun) hoặc أَخِفَّاءُ (akhiffā'u) (cả hai đều là Broken Plural).
Số nhiều (giống cái, cho người): خَفِيفَاتٌ (khafīfātun) (Sound Plural).
Lưu ý: Đối với danh từ số nhiều không phải người, thường dùng dạng tính từ giống cái số ít: خَفِيفَةٌ.
"خَفِيفٌ" có nghĩa là "nhẹ" (về trọng lượng, cường độ, mức độ) và cũng có nghĩa là "không đáng kể, nhỏ" (về tầm quan trọng, ảnh hưởng).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | خَفِيفَةٌ |
khafīfatun
|
| Plural (Jama') | خِفَافٌ |
khifāfun
|
| Elative (Comparative) | أَخَفُّ |
akhaffu
|
