خَفَّضَ
khaffaḍa
hạ cấp
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَهُ فِي مَرْتَبَةٍ أَدْنَى أَوْ رُتْبَةٍ أَقَلّ
Tiếng Việt
Giáng cấp, hạ bậc, chuyển xuống một vị trí hoặc cấp bậc thấp hơn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"قَرَّرَتِ الشَّرِكَةُ أَنْ تُخَفِّضَ رُتْبَتَهُ بِسَبَبِ إِهْمَالِهِ."
"Công ty đã quyết định giáng cấp anh ta vì sự lơ là của anh ấy."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: خ-ف-ض (kh-f-ḍ). Đây là một động từ dạng II (فَعَّلَ) trong tiếng Ả Rập, thường biểu thị sự gây ra hành động, cường độ hoặc tính bắc cầu. Masdar (danh động từ) của nó là تَخْفِيض (takhfīḍ), có nghĩa là 'sự hạ cấp, sự giảm bớt'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
