دَلِيلٌ
dalīlun
danh bạ
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
كِتَابٌ أوْ مَوْقِعٌ يَحْتَوِي عَلَى قَائِمَةٍ بِالأَفْرَادِ أوِ الْمُؤَسَّسَاتِ مُرَتَّبَةً أَبْجَدِيًّا أوْ حَسَبَ الْمَوْضُوعِ، مَعَ تَفَاصِيلَ مِثْلُ أَسْمَائِهِمْ وَعَنَاوِينِهِمْ وَأَرْقَامِ هَوَاتِفِهِمْ.
Tiếng Việt
Một cuốn sách hoặc trang web liệt kê các cá nhân hoặc tổ chức theo thứ tự bảng chữ cái hoặc theo chủ đề, cung cấp thông tin chi tiết như tên, địa chỉ và số điện thoại.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَدَيَّ دَلِيلُ هَوَاتِفِ الْمَدِينَةِ."
"Tôi có danh bạ điện thoại của thành phố."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Ghi chú
Lưu ý
جذر: د-ل-ل | جمع: أَدِلَّة (Broken Plural) - Danh từ giống đực. Số nhiều 'أَدِلَّة' là broken plural, có nghĩa là hình thức số nhiều không tuân theo quy tắc thêm hậu tố thông thường. Cần học thuộc lòng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | دَلِيلٌ |
"هَٰذَا دَلِيلٌ وَاضِحٌ." Đây là một bằng chứng rõ ràng. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | دَلِيلًا |
"وَجَدْتُ دَلِيلًا قَوِيًّا." Tôi đã tìm thấy một bằng chứng mạnh mẽ. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | دَلِيلٍ |
"لَيْسَ هُنَاكَ شَكٌّ فِي صِحَّةِ الدَّلِيلِ." Không có nghi ngờ gì về tính xác thực của bằng chứng. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | أَدِلَّةٌ |
Broken Plural "قَدَّمُوا أَدِلَّةً قَوِيَّةً." Họ đã trình bày những bằng chứng mạnh mẽ. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
