دَمَارٌ
damārun
sự tàn phá
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الْهَدْمُ الْكَامِلُ أَوِ التَّخْرِيبُ الشَّدِيدُ.
Tiếng Việt
Sự tàn phá khủng khiếp, sự phá hủy lớn, thiệt hại nặng nề.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الزِّلْزَالُ سَبَّبَ دَمَارًا هَائِلًا فِي الْمَدِينَةِ."
"Trận động đất đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp trong thành phố."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: د-م-ر (d-m-r). | Số nhiều: دَمَارَات (damārāt) - (جمع مؤنث سالم - Sound Feminine Plural). Thường dùng ở dạng số ít/tập hợp để chỉ tình trạng hoặc hành động tàn phá.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | دَمَارَانِ |
damārāni |
| Plural (Jama') | دَمَارَاتٌ |
damārātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
