(Vị trí top_banner)
Hình minh họa دَمَارٌ
B2
Danh từ (Giống đực) د - - - م - - - ر masculine Môi trường, Xã hội, Chính trị

دَمَارٌ

damārun
sự tàn phá
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الْهَدْمُ الْكَامِلُ أَوِ التَّخْرِيبُ الشَّدِيدُ.

Tiếng Việt

Sự tàn phá khủng khiếp, sự phá hủy lớn, thiệt hại nặng nề.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الزِّلْزَالُ سَبَّبَ دَمَارًا هَائِلًا فِي الْمَدِينَةِ."

    "Trận động đất đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp trong thành phố."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

خَرَابٌ (sự hủy hoại, sự hoang tàn) تَدْمِيرٌ (sự phá hủy, sự hủy diệt)

Addad

إِعْمَارٌ (sự kiến thiết, sự xây dựng lại) بِنَاءٌ (sự xây dựng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: د-م-ر (d-m-r). | Số nhiều: دَمَارَات (damārāt) - (جمع مؤنث سالم - Sound Feminine Plural). Thường dùng ở dạng số ít/tập hợp để chỉ tình trạng hoặc hành động tàn phá.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) دَمَارَانِ
damārāni
Plural (Jama') دَمَارَاتٌ
damārātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)