دَوْرَةٌ
dawrah
chu kỳ
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
سلسلة من الأحداث المتكررة في نفس الترتيب.
Tiếng Việt
một chuỗi các sự kiện lặp đi lặp lại theo cùng một trật tự; xe đạp
Ví dụ (Amthilah)
-
"دَوْرَةُ الْمَاءِ هِيَ عَمَلِيَّةٌ طَبِيعِيَّةٌ."
"Chu kỳ nước là một quá trình tự nhiên."
-
"تَتَكَرَّرُ الدَّوْرَةُ الشَّهْرِيَّةُ كُلَّ شَهْرٍ."
"Chu kỳ kinh nguyệt lặp lại mỗi tháng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: د-و-ر (d-w-r) | Số nhiều: دَوْرَاتٌ (dawraat) - Số nhiều giống cái có quy tắc (Sound Feminine Plural). Từ này dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện lặp lại theo trình tự, một vòng quay, hoặc một giai đoạn tuần hoàn (ví dụ: chu kỳ sống, chu kỳ nước). Nó không được dùng để chỉ 'xe đạp'; từ Ả Rập cho 'xe đạp' là دَرَّاجَةٌ (darrājah).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | دَوْرَتَانِ |
dawratāni |
| Plural (Jama') | دَوْرَاتٌ |
dawrātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
