(Vị trí top_banner)
Hình minh họa دِرَاسَةٌ
B1
اِسْم (مُؤَنَّث) د - - - ر - - - س feminine Giáo dục

دِرَاسَةٌ

dirāsah
sự học hành
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الحصول على المعرفة والمهارات من خلال التعلم والتعليم.

Tiếng Việt

Sự giáo dục nhận được ở trường.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَقْضِي الطُّلَّابُ سَاعَاتٍ طَوِيلَةً فِي الدِّرَاسَةِ."

    "Học sinh dành nhiều giờ cho việc học hành."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَعَلُّمٌ (Sự học hỏi, sự tiếp thu) تَعْلِيمٌ (Sự giáo dục, sự giảng dạy)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: د-ر-س (d-r-s) | Số nhiều: دِرَاسَاتٌ (dirāsātun) - Danh từ số nhiều giống cái đều (جمع مؤنث سالم). | Từ này thường dùng để chỉ quá trình học tập, nghiên cứu hoặc lĩnh vực học thuật nói chung. Nó cũng có thể chỉ một môn học cụ thể.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) دِرَاسَتَانِ
dirāsatāni
Plural (Jama') دِرَاسَاتٌ
dirāsātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)