(Vị trí top_banner)
Hình minh họa سَاذَج
B1
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) س - ذ - ج Tổng quát

سَاذَج

sādhaj
đơn giản
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بَسِيط وَغَيْر مُتَمَرِّس فِي أُمُورِ الحَيَاة

Tiếng Việt

Không có hoặc không thể hiện nhiều kinh nghiệm và kiến thức về thế giới, văn hóa, nghệ thuật, văn học, v.v.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ شَابٌّ سَاذَج."

    "Anh ta là một chàng trai ngây thơ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بَرِيء (Ngây thơ, vô tội) بَسِيط (Đơn giản)

Addad

خَبِير (Chuyên gia, người có kinh nghiệm) مُتَمَرِّس (Có kinh nghiệm)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ ba chữ cái cho tính từ. Thường được dùng để mô tả người thiếu kinh nghiệm hoặc hiểu biết.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) سَاذَجَة
sādhajah
Plural (Jama') سُذَّج
sudhdhaj
Elative (Comparative) أَسْذَج
ʾasdhaj
(Vị trí vocab_tab4_inline)