(Vị trí top_banner)
Hình minh họa سَفِيهٌ
B2
Adjective (Masculine) Ngôn ngữ học, Hành vi học

سَفِيهٌ

safīh
hành động ngớ ngẩn
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير عاقل، يتصرف بحماقة

Tiếng Việt

Vô lý, phi lý, ngớ ngẩn, lố bịch một cách thái quá.

Ví dụ (Amthilah)

  • "إِنَّهُ لَسَفِيهٌ يَتَصَرَّفُ بِغَبَاءٍ."

    "Anh ta thật ngớ ngẩn khi hành xử một cách ngu ngốc."

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: سُفَهَاءُ (Broken Plural). Nghĩa: Ngớ ngẩn, ngu ngốc. Lưu ý: Tính từ này thường được dùng để mô tả người có hành vi thiếu suy nghĩ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)