سَلَامَةٌ
salāmatun
tính vô hại
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حَالَةُ الْخُلُوِّ مِنَ الْأَذَى أَوِ الضَّرَرِ
Tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất vô hại; sự không có nguy hiểm hoặc rủi ro gây hại.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اَلسَّلَامَةُ أَوَّلًا."
"An toàn là trên hết."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: s-l-m | Số nhiều: سَلَامَات (Sound Plural) | 'Salama' có nghĩa là sự an toàn, vô hại, hoặc sự hoàn hảo. Nó thường được sử dụng để chỉ trạng thái không có nguy hiểm hoặc rủi ro.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | سَلَامَةٌ |
"اَلسَّلَامَةُ مُهِمَّةٌ لِلْجَمِيعِ" Sự an toàn là quan trọng cho tất cả mọi người. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | سَلَامَةً |
"أَرَدْتُ السَّلَامَةَ لِلْمُسَافِرِينَ" Tôi muốn sự an toàn cho những người đi du lịch. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | سَلَامَةٍ |
"أَهْتَمُّ بِسَلَامَةِ الْأَطْفَالِ" Tôi quan tâm đến sự an toàn của trẻ em. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | سَلَامَاتٌ |
Sound Feminine Plural "نَتَمَنَّى لَكُم سَلَامَاتٍ دَائِمَةً" Chúng tôi chúc các bạn luôn được bình an. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
