(Vị trí top_banner)
Hình minh họa سَلِيمٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر Công nghệ thông tin, Truyền thông

سَلِيمٌ

salīm
nội dung lành tính
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غَيْرُ ضَارٍّ أَو مُؤْذٍ

Tiếng Việt

Không nguy hiểm hoặc có hại; (về khối u) không phải ung thư.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ الْفَحْصُ سَلِيمًا."

    "Kết quả kiểm tra là âm tính."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

آمِن (An toàn)

Addad

خَطِر (Nguy hiểm)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: s-l-m | Số nhiều: سُلَمَاءُ (Sound Plural). Tính từ 'سَلِيمٌ' có nghĩa là an toàn, lành mạnh, không độc hại. Nó thường được dùng để mô tả một cái gì đó không gây nguy hiểm hoặc có hại. Đối với khối u, nó có nghĩa là không phải ung thư.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)