سِلْعَةٌ
silʿah
hàng hóa
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مَا يُصَنَّعُ أو يُنْتَجُ لِلتَّبَادُلِ التِّجَارِيِّ.
Tiếng Việt
hàng hóa được sản xuất thuộc một loại cụ thể.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تِلْكَ سِلْعَةٌ ذَاتُ جَوْدَةٍ عَالِيَةٍ."
"Đó là một mặt hàng có chất lượng cao."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: س-ل-ع (s-l-ʿ)
Số nhiều: سِلَعٌ (silac) - Danh từ số nhiều bất quy tắc (Broken Plural)
Giải thích: Từ này dùng để chỉ một loại hàng hóa cụ thể, có thể là sản phẩm vật chất hoặc dịch vụ được trao đổi trong thương mại. Nó nhấn mạnh tính chất được sản xuất và mua bán.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | سِلْعَتَانِ |
sil'atāni |
| Plural (Jama') | سِلَعٌ |
silaʿun Broken Plural (Jama' Taksir) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
