(Vị trí top_banner)
Hình minh họa خِدْمَةٌ
A2
اِسْمٌ مُؤَنَّث خ - - د - - م feminine General

خِدْمَةٌ

khidmah
dịch vụ
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُسَاعَدَةٌ أَوْ عَمَلٌ لِشَخْصٍ مَا

Tiếng Việt

Hành động giúp đỡ hoặc làm việc cho ai đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَقْدِيمُ الخِدْمَاتِ لِلْمُحْتَاجِينَ وَاجِبٌ."

    "Cung cấp dịch vụ cho người cần là một nghĩa vụ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مَعُونَة (Sự giúp đỡ)

Addad

إِهْمَال (Sự bỏ bê)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: خ-د-م | جمع: خِدْمَات (Sound Plural) | Dịch vụ, hành động giúp đỡ hoặc làm việc cho ai đó. Cần chú ý đến giống của danh từ khi sử dụng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) خِدْمَتَانِ
khidmatāni
Plural (Jama') خَدَمَات
khadamāt
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)