شَرِيفٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مَسْؤُولٌ مُنْتَخَبٌ فِي مُقَاطَعَةٍ، مَعْنِيٌّ بِحِفْظِ النِّظَامِ وَتَطْبِيقِ الْقَانُونِ.
Tiếng Việt
Một viên chức được bầu chọn trong một quận, chịu trách nhiệm giữ gìn trật tự.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اُنْتُخِبَ شَرِيفٌ جَدِيدٌ لِلْمُقَاطَعَةِ الْغَرْبِيَّةِ."
"Một cảnh sát trưởng mới đã được bầu cho quận phía Tây."
-
"يَتَمَتَّعُ الشَّرِيفُ بِصَلَاحِيَاتٍ وَاسِعَةٍ فِي مَنْطِقَتِهِ."
"Cảnh sát trưởng có quyền hạn rộng lớn trong khu vực của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ش-ر-ف (sh-r-f).
Số nhiều: شُرَفَاءُ (shurafāʾu) (dạng số nhiều bất quy tắc - Broken Plural).
Lưu ý: "شَرِيفٌ" (sharīf) là một từ có nghĩa gốc là "người cao quý" hoặc "danh giá". Khi được dùng để chỉ "cảnh sát trưởng (quận)", nó thường ám chỉ đến chức danh "Sheriff" đặc biệt ở các quốc gia như Hoa Kỳ, là một viên chức thực thi pháp luật cấp cao được bầu chọn trong một khu vực hành chính cấp quận (county) và có quyền hạn rộng lớn trong việc duy trì trật tự.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | شَرِيفَانِ |
sharīfāni |
| Plural (Jama') | أَشْرَافٌ |
ashrāfun Broken Plural |
