شَيْءٌ
shayʾun
một cái gì đó
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
اسم يدل على مُبْهَم غير مُعَيَّن
Tiếng Việt
Một vật, điều gì đó không xác định hoặc không rõ ràng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَلْ تُرِيدُ شَيْئًا؟"
"Bạn có muốn gì không?"
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
الجمع: أَشْيَاء (تكسير) | Cái gì đó, một điều gì đó. Thường dùng trong các câu hỏi hoặc khi không biết rõ đối tượng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | شَيْءٌ |
"هَذَا شَيْءٌ جَدِيدٌ." Đây là một điều mới. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | شَيْئًا |
"لَمْ أَفْعَلْ شَيْئًا." Tôi đã không làm gì cả. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | شَيْءٍ |
"لَا أَهْتَمُّ بِشَيْءٍ." Tôi không quan tâm đến bất cứ điều gì. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | أَشْيَاءُ |
Broken Plural "هُنَاكَ أَشْيَاءُ كَثِيرَةٌ لِلْقِيَامِ بِهَا." Có rất nhiều thứ để làm. |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số đôi (Dual)
-
"لَيْسَ عِنْدِي شَيْءٌ."Tôi không có gì cả."شَيْءٌ" là اسم نكرة đứng sau giới từ phủ định "ليس", đóng vai trò là chủ ngữ bị trì hoãn (اسم ليس مؤخر مرفوع). I'rab: Raf' (مرفوع).
-
"هَلْ رَأَيْتَ شَيْئًا غَرِيبًا؟"Bạn có thấy điều gì lạ không?"شَيْئًا" là اسم نكرة, đóng vai trò là tân ngữ (مفعول به) của động từ "رَأَيْتَ". I'rab: Nasb (منصوب).
-
"كُلُّ شَيْءٍ مُسَجَّلٌ."Mọi thứ đều được ghi lại."شَيْءٍ" là اسم نكرة đứng sau "كُلّ", đóng vai trò là مضاف إليه (bổ nghĩa cho danh từ đứng trước). I'rab: Jarr (مجرور).
-
"اِشْتَرَيْتُ قَلَمَيْنِ."Tôi đã mua hai cây bút."قَلَمَيْنِ" là danh từ số đôi (المثنى), đóng vai trò là tân ngữ (مفعول به). I'rab: Nasb (منصوب) với dấu "ي" vì là المثنى.
-
"هَذَانِ كِتَابَانِ جَدِيدَانِ."Đây là hai cuốn sách mới."كِتَابَانِ" là danh từ số đôi (المثنى), đóng vai trò là chủ ngữ (مبتدأ). I'rab: Raf' (مرفوع) với dấu "ا" vì là المثنى.
-
"نَظَرْتُ إِلَى الْوَلَدَيْنِ."Tôi đã nhìn vào hai đứa trẻ."الْوَلَدَيْنِ" là danh từ số đôi (المثنى), đứng sau giới từ "إلى", đóng vai trò là اسم مجرور. I'rab: Jarr (مجرور) với dấu "ي" vì là المثنى.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
