صَرِيح
ṣarīḥ
nói thẳng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
واضح ومباشر في الكلام، لا يخفي شيئاً
Tiếng Việt
Nói thẳng, nói toẹt ra, nói trực tiếp và trung thực, ngay cả khi điều đó có thể gây tổn thương hoặc khó chịu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ صَرِيحًا فِي كَلَامِهِ"
"Anh ta đã nói thẳng thắn trong lời nói của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ص-ر-ح | Thường dùng để miêu tả người nói chuyện thẳng thắn, không ngại va chạm. Lưu ý sự khác biệt với các sắc thái khác của 'thẳng thắn'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | صَرِيحَة |
"كَانَتْ إِجَابَتُهَا صَرِيحَة."
Câu trả lời của cô ấy rất thẳng thắn.
|
| Plural (Jama') | صُرَحَاء |
"كَانُوا صُرَحَاء فِي آرَائِهِم."
Họ đã thẳng thắn trong ý kiến của mình.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَصْرَح |
"هَذَا التَّصْرِيحُ أَصْرَحُ مِن غَيْرِهِ."
Tuyên bố này rõ ràng hơn những tuyên bố khác.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
