(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ضَجِيجٌ
B1
اِسْم (مُذَكَّر) ض - - ج - - ج masculine Âm học, Ngôn ngữ học

ضَجِيجٌ

ḍajīj
tiếng ồn
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صوت عال وغير مرغوب فيه

Tiếng Việt

Âm thanh, đặc biệt khi to hoặc khó chịu.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ الضَّجِيجُ مُزْعِجًا جِدًّا فِي الْمَكْتَبَةِ."

    "Tiếng ồn rất khó chịu trong thư viện."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

صَخَب (Tiếng ồn ào) جَلَبَة (Sự ồn ào)

Addad

هُدُوء (Sự yên tĩnh) صَمْت (Sự im lặng)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ض-ج-ج | جمع: أَضِجَّة (تكسير) - Broken Plural | Tiếng ồn, đặc biệt là khi to hoặc khó chịu. Lưu ý về giống của danh từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) ضَجِيجٌ
"اِسْتَمَعْتُ إِلَى ضَجِيجٍ عَالٍ."
Tôi đã nghe thấy một tiếng ồn ào lớn.
Accusative (Mansub - Đối cách) ضَجِيجًا
"لَمْ أَسْمَعْ ضَجِيجًا كَهَذَا مِنْ قَبْلُ."
Tôi chưa từng nghe thấy tiếng ồn ào nào như thế này trước đây.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) ضَجِيجٍ
"تَأَثَّرَ الْحَيُّ بِضَجِيجِ الْمُرُورِ."
Khu phố bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn ào của giao thông.
Plural (Jama' - Số nhiều) أَضِجَّةٌ
Broken Plural
"كَانَتِ الْأَضِجَّةُ مُزْعِجَةً جِدًّا."
Những tiếng ồn ào đó rất khó chịu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)