(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ضَرَاوَةٌ
B2
اِسْمٌ مُؤَنَّث Luật pháp, Y học

ضَرَاوَةٌ

ḍarāwatun
mức độ gây hại
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حالة أو خاصية كون الشيء ضارًّا أو مؤذيًا.

Tiếng Việt

Trạng thái hoặc tính chất gây hại; sự độc hại.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تعتمد ضراوة المرض على نوع الفيروس."

    "Mức độ gây hại của bệnh phụ thuộc vào loại virus."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

خَطَرٌ (Nguy hiểm) أَذًى (Sự tổn hại, sự đau đớn)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ض-ر-ر | Số nhiều: ضَرَاوَاتٌ (Sound Plural). Cấp độ gây hại, mức độ độc hại. Lưu ý, từ này thường được dùng để chỉ mức độ gây hại trừu tượng, không nhất thiết phải là vật chất.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)