طَيِّبٌ
ṭayyibun
người tốt
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شَخْصٌ لَطِيفٌ وَمُتَعَاوِنٌ وَيُعَامِلُ الْآخَرِينَ بِلُطْف
Tiếng Việt
Một người đàn ông/phụ nữ thường dễ chịu, tốt bụng và chu đáo, nhưng thường bị coi là thiếu quyết đoán hoặc bị lợi dụng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ رَجُلٌ طَيِّبٌ."
"Anh ấy là một người đàn ông tốt."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ط-ي-ب | جمع: طَيِّبُونَ (Sound Plural) | 'Người tốt' nghĩa là một người có phẩm chất tốt, dễ chịu và hay giúp đỡ. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'طَيِّب' và các từ khác chỉ người tốt như 'صَالِح' (người đạo đức) hoặc 'كَرِيم' (người hào phóng).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
