لَطِيفٌ
laṭīf
đáng yêu
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ذُو جَمَالٍ وَرِقَّةٍ وَجَاذِبِيَّةٍ.
Tiếng Việt
Cực kỳ quyến rũ hoặc dễ thương.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا القِطُّ لَطِيفٌ جِدًّا."
"Con mèo này rất đáng yêu."
-
"لَدَيْهَا طِفْلَةٌ لَطِيفَةٌ."
"Cô ấy có một bé gái đáng yêu."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ل-ط-ف (l-ṭ-f)
Dạng nữ tính: لَطِيفَةٌ (laṭīfatun)
Số nhiều (nam): لِطَافٌ (liṭāfun) - (جمع تكسير - Broken Plural)
Số nhiều (nữ): لَطِيفَاتٌ (laṭīfātun) - (جمع مؤنث سالم - Sound Feminine Plural)
Lưu ý: Tính từ này biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | لَطِيفَةٌ |
laṭīfatun
|
| Plural (Jama') | لِطَافٌ |
liṭāfun
|
| Elative (Comparative) | أَلْطَفُ |
alṭafu
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
