ظَاهِرٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مَا هُوَ وَاضِحٌ وَمَرْئِيٌّ لِلْعَيْنِ أَوِ الْعَقْلِ.
Tiếng Việt
Rõ ràng hoặc hiển nhiên đối với mắt hoặc tâm trí.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اَلْحَقِيقَةُ ظَاهِرَةٌ."
"Sự thật là hiển nhiên."
-
"كَانَ غَضَبُهُ ظَاهِرًا عَلَى وَجْهِهِ."
"Cơn giận của anh ta hiện rõ trên khuôn mặt."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ظ-ه-ر (ẓ-h-r) | Dạng giống cái: ظَاهِرَةٌ (ẓāhiratun) | Tính từ này (và các biến thể giống/số của nó) được dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, hiển nhiên, hoặc hiện ra rõ rệt (biểu lộ). Nó phải hòa hợp về giống (masculine/feminine) và số (singular/plural) với danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: `أَمْرٌ ظَاهِرٌ` (một vấn đề rõ ràng), `حَقِيقَةٌ ظَاهِرَةٌ` (một sự thật rõ ràng). Đối với danh từ số nhiều không phải người, thường dùng dạng giống cái số ít: `مَشَاكِلُ ظَاهِرَةٌ` (những vấn đề rõ ràng).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | ظَاهِرَةٌ |
"هَذِهِ قَضِيَّةٌ ظَاهِرَةٌ."
Đây là một vấn đề rõ ràng.
|
| Plural (Jama') | ظَوَاهِرُ |
"هُنَاكَ ظَوَاهِرُ طَبِيعِيَّةٌ مُخْتَلِفَةٌ."
Có nhiều hiện tượng tự nhiên khác nhau.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَظْهَرُ |
"هُوَ أَظْهَرُ مِنَ الْبَاقِينَ."
Anh ấy nổi bật hơn những người còn lại.
|
