(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ظَرْفٌ
A1
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ ظ - - ر - - ف masculine Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thiên nhiên

ظَرْفٌ

ẓarf
bao phủ
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غِلَافٌ وَرَقِيٌّ يُسْتَخْدَمُ لِوَضْعِ الرَّسَائِلِ أَوِ الْأَوْرَاقِ فِيهِ.

Tiếng Việt

Phong bì, bao thư; vỏ bọc.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَرْسَلَ الرِّسَالَةَ فِي ظَرْفٍ."

    "Anh ấy đã gửi lá thư trong một phong bì."

  • "وَضَعْتُ الدَّعْوَةَ فِي ظَرْفٍ أَنِيقٍ."

    "Tôi đã đặt thiệp mời vào một phong bì trang nhã."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ظ-ر-ف. Số nhiều: ظُرُوفٌ (ẓurūfun) - Đây là dạng số nhiều bất quy tắc (Broken Plural). `ظَرْفٌ` chủ yếu dùng để chỉ "phong bì, bao thư". Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn là "vỏ bọc" trong một số ngữ cảnh, nhưng `غِلَافٌ` thường phù hợp hơn cho nghĩa "vỏ bọc" chung.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) ظَرْفَانِ
ẓarfāni
Plural (Jama') ظُرُوفٌ
ẓurūfun
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)