(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَالٍ
A2
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) ع - - ل - - و General

عَالٍ

'ālin
cao
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مرتفع بالنسبة للمناطق المحيطة به

Tiếng Việt

Cao hơn khu vực xung quanh; nằm hoặc được đặt cao hơn khu vực xung quanh.

Ví dụ (Amthilah)

  • "جَبَلٌ عَالٍ."

    "Một ngọn núi cao."

  • "هُوَ يَحْمِلُ مَنْصِبًا عَالِيًا فِي الشَّرِكَةِ."

    "Anh ấy giữ một vị trí cao trong công ty."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُرْتَفِع (Cao, nhô lên)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ع-ل-و | Số nhiều: عَالُونَ (Sound Masculine Plural - dành cho người) / عَوَالٍ (Broken Plural - dành cho vật) | 'Cao' dùng để chỉ vị trí, cấp bậc, hoặc chất lượng vượt trội. Lưu ý sự khác biệt giữa số nhiều dành cho người và vật.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) عَالِيَةٌ
ʿāliyatun
Plural (Jama') عَالُونَ
ʿālūna
Elative (Comparative) أَعْلَى
ʾaʿlā
(Vị trí vocab_tab4_inline)