(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَيْبٌ
B1
اِسْم (مُذَكَّر) Chung

عَيْبٌ

'ayb
khuyết điểm
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

خَلَلٌ أو نَقْصٌ في الشَّخْصِيَّة

Tiếng Việt

Những khuyết điểm hoặc điểm yếu trong tính cách của một người; một lỗi hoặc sự không hoàn hảo.

Ví dụ (Amthilah)

  • "فِي كُلِّ إِنْسَانٍ عُيُوبٌ."

    "Ở mỗi người đều có những khuyết điểm."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

نَقْص (Sự thiếu sót, khuyết điểm) خَلَل (Sự sai sót, khiếm khuyết)

Addad

مَزِيَّة (Ưu điểm, phẩm chất tốt) فَضِيلَة (Đức tính tốt)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ع-ي-ب | جمع: عُيُوب (Broken Plural) | Điểm yếu, lỗi lầm về mặt đạo đức hoặc tính cách. Lưu ý sự khác biệt với 'غَلَط' (lỗi sai sót thông thường).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)