عُرْيٌ
'uriyun
sự trần truồng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حالةُ التَّعرِّي وعدمِ سترِ الجسد بالملابس
Tiếng Việt
Trạng thái trần truồng; tình trạng không mặc quần áo hoặc không có gì che đậy.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يُعاقب القانون على العُرْي في الأماكن العامة."
"Luật pháp trừng phạt hành vi khoả thân ở nơi công cộng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ع-ر-ي | لا يوجد جمع قياسي. غالباً ما يتم استخدامه بصيغة المفرد. (Trạng thái trần truồng; tình trạng không mặc quần áo.)
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | عُرْيٌ |
"العُرْيُ مُخْجِلٌ." Sự trần truồng là đáng xấu hổ. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | عُرْياً |
"رَأَيْتُ عُرْياً فَاسْتَحَيْتُ." Tôi thấy sự trần truồng nên đã xấu hổ. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | عُرْيٍ |
"تَجَنَّبْ مَوَاطِنَ العُرْيِ." Hãy tránh những nơi có sự trần truồng. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | أَعْرَاءٌ |
Broken Plural "الأَعْرَاءُ مُنَاظِرُ مُؤْسِفَةٌ." Những cảnh trần truồng là những cảnh đáng buồn. |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Giống Đực và Giống Cái
-
"يَشْمَئِزُّ الْإِنْسَانُ السَّوِيُّ مِنَ الْعُرْيِ الْمُخِلِّ بِالْآدَابِ."Một người bình thường ghê tởm sự trần truồng vi phạm đạo đức.الْعُرْيِ: مجرور بحرف الجر 'مِن' وعلامة جره الكسرة الظاهرة. (Jarr vì giới từ 'مِن', dấu hiệu Jarr là Kasra hiển nhiên.)
-
"الْعُرْيُ فَاحِشٌ فِي الْأَمَاكِنِ الْعَامَّةِ."Sự trần truồng là thái quá ở những nơi công cộng.الْعُرْيُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. (Raf' vì là مبتدأ, dấu hiệu Raf' là Dammah hiển nhiên.)
-
"رَفَضَ الْقَانُونُ الْعُرْيَ بِصِفَةٍ قَاطِعَةٍ."Luật pháp bác bỏ sự trần truồng một cách dứt khoát.الْعُرْيَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Nasb vì là مفعول به, dấu hiệu Nasb là Fatha hiển nhiên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
